Chuyển hóa sự căng thẳng: Những nguyên tắc và thực hành của Phật giáo

318

  Các truyền thống Phật giáo thế giới cung cấp nhiều nguyên tắc và thực hành để ngăn chặn bạo lực và tạo ra hòa bình. Đức Phật đã dạy các tín đồ của mình tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nhất định làm nền tảng cho sự rèn luyện tinh thần. Nguyên tắc đầu tiên là trau dồi một sự nhạy cảm về đạo đức để tránh gây hại cho bất kỳ chúng sinh nào. Với những nguyên tắc căn bản này, Đức Phật đã dạy cho tín đồ của mình những thực hành thiền nhất định để khơi dậy những suy nghĩ về sự yêu thương và lòng trắc ẩn có chức năng như thuốc giải độc đối với sự giận dữ và thù hận.

Tham luận này xem xét các nguyên tắc cơ bản để tạo ra hòa bình mà các truyền thống Phật giáo đã bảo tồn và phát triển trong hơn 2.500 năm1. Hơn nữa, tham luận khám phá các phương pháp chuyển hóa bạo lực và cách chúng có thể được áp dụng trên thực tế để giải quyết các xung đột kéo dài và ngăn chặn những hiểu lầm tiếp theo. Mục tiêu của tham luận này là trình bày những giải pháp của Phật giáo có thể góp phần giải quyết những căng thẳng giữa những hệ tư tưởng mâu thuẫn và những lợi ích kinh tế mạnh mẽ hiện đang tồn tại trên thế giới, với hy vọng củng cố hòa bình.

Rèn luyện một sự nhạy cảm về đạo đức (Ethical Sensibility)

Để tránh góp thêm vào bạo lực cho thế giới, rõ ràng là các cá nhân cần học cách kiềm chế việc trở nên bạo lực. Rất ít người bước ra khỏi cửa có ý định làm hại, nhưng con người, giống như những động vật khác, dễ nổi giận khi mọi thứ không theo cách của chúng ta. Trong một khoảnh khắc bất cẩn, sự giận dữ có thể bất ngờ chế ngự chúng ta và chúng ta có thể đột ngột tấn công, gây hại cho ai đó. Hầu hết mọi người đều trở nên giận giữ tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời và trải qua ý nghĩ muốn làm hại người đã hại mình. Bởi vì mỗi chúng ta đều có tiềm năng bạo lực bên trong mình, chúng ta cần tìm cách ngăn chặn chính mình hành động trong sự nóng giận. Để phục vụ như một biện pháp bảo vệ chống lại bạo lực, Đức Phật dạy tín đồ của mình tuân thủ nguyên tắc không gây hại (nonharm – ahimsa).

Nguyên tắc không gây hại được chứa đựng trong giới luật đầu tiên trong năm giới về đạo đức (śila) mà Đức Phật đặt ra cho các tín đồ. Thọ giới này có nghĩa là cam kết tránh làm hại bất kỳ sinh vật sống nào. Sự vi phạm nghiêm trọng nhất của giới này là cố ý giết người. Nói rộng ra, điều đó có nghĩa là tránh giết hại bất kỳ sinh linh nào, bao gồm cả động vật hay thậm chí một con côn trùng. Nhà sư Việt Nam, học giả và nhà thơ Thích Nhất Hạnh mở rộng phạm vi của giới này để tránh làm hại bất kỳ sinh linh nào thông qua hành động của thân, tâm hay lời nói. Hơn nữa, Ngài dạy rằng, những hành động bất lợi cho môi trường sẽ gây hại cho chúng sinh và do đó nên tránh. Bởi vì việc ăn thịt đóng góp cả bạo lực chống lại động vật và phá hủy môi trường, nên ông coi việt ăn thịt là sự vi phạm giới luật đầu tiên và yêu cầu tín đồ của mình phải ăn chay. Nhiều tín đồ Hindu cho rằng, việc ăn thịt sẽ làm tăng khuynh hướng bạo lực theo bản năng của một người. Dù có hay không có bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố này, chắc chắn có mối liên hệ giữa việc ăn thịt và giết hại động vật. Tránh ăn thịt chắc chắn giúp giảm số lượng động vật bị giết. Cho nên, việc giảm tiêu thụ thịt hiển nhiên giúp giảm bạo lực trên thế giới. Người ta có thể kết luận rằng, ăn chay hay ăn ít thịt góp phần tạo nên một thế giới hòa bình hơn. Tùy thuộc vào nơi một người sống, giúp giảm tỉ lệ bạo lực ở nơi đó sẽ tự nhiên góp phần tạo ra hòa bình ở đó. Theo cách rất cụ thể này, mỗi người đều có tiềm năng thúc đẩy hòa bình.

Đối với Phật tử, lòng tốt và từ bi là không thể thiếu (integral) trong việc xây dựng một nền tảng đạo đức cho việc thực hành ‘không gây hại’ (ahimsa). Có hai lý do cho điều này. Thứ nhất, không có sinh vật sống nào muốn đau khổ, và thứ hai, mọi hành động đều có kết quả. Chúng ta có thể dễ dàng quan sát thấy rằng, không có sinh vật sống nào muốn đau khổ, dù đó là con người, động vật, chim chóc hay côn trùng. Thực tế rằng chúng chạy trốn khi bị tấn công chứng tỏ rằng chúng muốn tránh đau khổ và cái chết. Thứ hai, một sự hiểu biết về luật nhân quả cũng có thể ngăn ngừa việc gây hại. Tất cả các hành động (karma) đều có hậu quả, bao gồm tất cả các hành động tinh thần, lời nói và thể chất. Những hành động lành mạnh mà chúng ta tạo ra dẫn đến kết quả dễ chịu cho bản thân và những người khác; ngược lại, những hành động bất thiện mà chúng ta tạo ra, như gây hại cho chúng sinh, dẫn đến đau khổ cho sinh linh đó và cho bản thân chúng ta. Nếu chúng ta hiểu được những nguyên tắc này, chúng ta sẽ tự nhiên phát triển lòng từ đối với những người khác và mong muốn giúp họ tránh đau khổ. Khi chúng ta suy nghĩ về luật nhân quả, chúng ta sẽ hiểu rằng chúng ta đang làm hại chính mình bằng cách làm hại người khác. Vì vậy, vì lòng từ với chính mình, chúng ta tạo ra một cam kết kiềm chế không làm hại người khác. Như vậy, những nguyên tắc về lòng tốt và từ bi không chỉ giúp ngăn ngừa đau khổ cho chúng ta và những người khác mà còn giúp tạo nên hòa bình cho chính chúng ta và những người khác. Theo cách này, lòng tốt và từ bi đóng góp trực tiếp cho hòa bình trên thế giới.
Nguyên tắc không gây hại là nền tảng nhằm thoát khỏi vòng xoáy của bạo lực. Ví dụ, nếu chúng ta có cảm giác thù hận và ghen tị với ai đó, thì một ngày nào đó, có thể chúng ta sẽ hành động theo những cảm xúc đó, trong một khoảnh khắc yếu đuối hoặc sợ hãi. Nếu chúng ta làm như vậy, chúng ta có thể làm hại ai đó và trải qua những hậu quả không mong muốn, chẳng hạn như mất bạn, mất việc, hay bạo lực thể chất. Nguy cơ tương tự về hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra nếu chúng ta có những suy nghĩ tiêu cực hoặc ý xấu đối với những người thuộc một chủng tộc, giới hay quốc tịch cụ thể2. Vì vậy, học cách chuyển hóa những cảm xúc tiêu cực này là rất cần thiết cho hạnh phúc của chính chúng ta. Tránh làm hại người khác không chỉ là một điều răn mang tính đạo đức, đó còn là vấn đề liên quan đến hạnh phúc của chính chúng ta và cộng đồng của chúng ta. Chúng ta có thể không đồng ý với nhau mọi lúc, nhưng nếu chúng ta hiểu được những nguyên tắc cơ bản này, thì chúng ta sẽ có thể hòa hợp, giải quyết những khác biệt một cách bất bạo động và sống cùng nhau trong hòa bình. Để có hiệu quả, điều quan trọng là phải xem xét các phản ứng tiềm năng trong những tình huống trong đó những lý tưởng lý thuyết và nguyên tắc cơ bản có lợi cho hòa bình được thử nghiệm trong bối cảnh thực tế chính trị3.

Tạo ra Hòa bình và Hạnh phúc (Creating Peace and Well-being)

Con người có khả năng chuyển hóa những kiểu suy nghĩ và hành vi có hại, nhưng sự chuyển biến này không xảy ra trong một đêm. Do những xu hướng theo thói quen, được hình thành bởi hành động của chúng ta trong quá khứ, chúng ta có xu hướng hành động theo ham muốn, ác ý, ghen tỵ hay nhầm lẫn và thường gây hại cho người khác trong tiến trình này. Khi chúng ta không có được những gì chúng ta muốn, hoặc nhận được những gì chúng ta không muốn, chúng ta có thể trở nên giận dữ và có những lời nói hoặc hành động có hại. Trừ khi chúng ta đã hoàn toàn vượt qua sự tham lam, sân giận và thiếu hiểu biết, chúng ta đều có thể phản ứng bằng bạo lực trong một tình huống đầy thách thức. Để ngăn chặn điều đó, cần phải nuôi dưỡng những trạng thái tâm trí lành mạnh như lòng nhân ái và từ bi. Bằng việc trau dồi những trạng thái tinh thần lành mạnh này, chúng ta có thể chuyển hóa và thanh lọc tâm trí chúng ta khỏi những xu hướng không lành mạnh. Bằng cách thanh lọc tâm trí của chúng ta khỏi những xu hướng không lành mạnh của sự sân giận và ác cảm, chúng ta có thể tránh được sự phản ứng theo những cách bất thiện hoặc hung hăng.

Đức Phật đã dạy vô số phương pháp để thanh lọc và chuyển hóa tâm chúng ta. Thông qua những thực hành này, chúng ta có thể học cách kiểm soát sự thất vọng và những cảm xúc hủy hoại khác. Những phương pháp thực hành này không đòi hỏi chúng ta phải tin vào bất kỳ cái gì khác ngoài việc tin vào khả năng của chính chúng ta đối với sự chuyển hóa. Những phương pháp này có sẵn miễn phí cho tất cả mọi người, những người muốn tạo ra sự bình yên trong trái tim và hòa bình trên thế giới.

Lòng tốt và từ bi có thể được thực hành bởi tất cả con người, không phân biệt quốc tịch, nền tảng văn hóa, tôn giáo hoặc khuynh hướng triết học. Việc thực hành bao gồm ý thức tạo ra lòng tốt và từ bi từ trái tim của một người, được hình dung dưới dạng ánh sáng, đối với tất cả chúng sinh không có ngoại lệ. Tạo ra những suy nghĩ tốt và nhân ái đối với người khác có tác động thanh lọc những mầm mống của sự sân giận và thù hận trong chính trái tim của người đó. Việc thực hành tạo ra những suy nghĩ tốt và nhân ái đối với tất cả chúng sinh vượt qua mọi ranh giới mà con người dựng lên để chia rẽ mình với những người khác. Tạo ra sự yêu thương và lòng trắc ẩn đối với kẻ thù hoặc đối với những người đã hại mình là một cách mạnh mẽ để vượt qua mối hận thù mà chúng ta có thể đã và đang giữ trong lòng. Những đức tính của sự yêu thương và nhân ái có thể có nhiều ứng dựng và lợi ích thiết thực, vừa để tạo ra sự bình yên bên trong, vừa để tạo ra sự bình yên xung quanh chúng ta – trong gia đình, nơi làm việc, cộng đồng, quốc gia và cuối cùng là trên toàn thế giới.4

Việc thực hành lòng tốt và từ bi không đến một cách tự nhiên với mọi người, đặc biệt là những người có thể đã bị lạm dụng/quấy rối khi còn trẻ hoặc cảm thấy nỗi sợ hãi hoặc ác cảm sâu sắc đối với những người hoặc nhóm người cụ thể. Trong trường hợp đó, việc thực hành có thể được giới thiệu từ từ, bắt đầu bằng việc tạo ra lòng tốt và nhân ái với chính mình. Việc tạo ra những trạng thái lành mạnh này có tác dụng hàn gắn và rất có thể là một cách mạnh mẽ để chuyển hóa sự thù hận và nỗi sợ hãi. Đức Phật dạy rằng, bằng sự thực hành, thậm chí những tên tội phạm cứng đầu cũng có thể học cách tạo ra lòng tốt và nhân ái, giúp loại bỏ hận thù và sự sân giận trong lòng họ. Một câu chuyện kể về việc Đức Phật đã có thể làm dịu trái tim của một kẻ giết người hàng loạt tên là Angulimala bằng cách tạo ra lòng từ đối với anh ta như thế nào. Angulimala đã rất xúc động trước sức mạnh của lòng từ của Đức Phật đến nỗi anh ta trở thành một nhà sư và thay đổi hoàn toàn cuộc sống và suy nghĩ của mình.5 Nếu ngay cả những kẻ giết người hàng loạt có thể vượt qua những cảm xúc phá hủy của tâm trí, thì không có lý gì những người khác lại không thể làm được như vậy. Càng nhiều người thực hành lòng từ và nhân ái, có ý thức tạo ra những suy nghĩ yêu thương và nhân ái đối với người khác thì xã hội loài người càng sớm có thể loại bỏ xung đột và bạo lực.6 Đối với Phật tử, hòa bình/sự bình an là có thể. Tất cả loài người đều có khả năng chuyển hóa những thói quen và cảm xúc phá hoại.

Sự yêu thương và lòng trắc ẩn là những phẩm chất giúp đoàn kết tất cả mọi người, động vật cũng như những sinh vật sống khác. Loài người có khả năng đặc biệt trong việc phát triển những phẩm chất này, bởi vì họ có thể thấy được logic phía sau chúng. Những người tốt và dịu dàng được yêu thương và có nhiều bạn. Những người hẹp hòi và khó chịu thì bị xa lánh và coi thường. Những người vị tha và có trái tim rộng mở thường thư thái và an yên. Những người ích kỷ và đầu óc hẹp hòi thường căng thẳng và nóng nảy. Vì vậy, nếu chúng ta muốn được hạnh phúc, việc trau dồi những phẩm chất của sự yêu thương và lòng từ sẽ đem lại những lợi ích tốt nhất cho chính chúng ta. Những phẩm chất này đi liền với việc thực hành Con đường Bát chánh đạo: chánh kiến (right understanding), chánh tư duy (right intention), chánh ngôn (right speech), chánh nghiệp (right action), chánh tinh tiến (right effort), chánh mạng (right livelihood), chánh niệm (right mindfulness), và chánh định (right concentration).7 Đi theo con đường này với một trái tim nhân hậu và lòng trắc ẩn giúp tạo ra sự bình yên và hạnh phúc, cho chính mình và cho những người khác, và tránh được nhiều vấn đề, hiện tại cũng như trong tương lai. Một bộ hướng dẫn khác giúp tránh những vấn đề là sự kiềm chế mười hành động bất thiện (hay những con đường tạo nghiệp vô đạo – non – virtuous karmic paths): ba hành động thuộc về thân (lấy đi sự sống, lấy những gì không được cho, hành vi tình dục sai trái), bốn hành động thuộc lời nói (lời nói cay nghiệt, lời nói gây chia rẽ, lời nói không trung thực và nói chuyện phiếm nhàn rỗi), và ba hành động thuộc về tâm trí (quan điểm sai trái, sự thèm muốn và ác ý).8 Những hướng dẫn khác đối với hành vi đạo đức bao gồm năm giới luật dành cho cư sĩ: kiềm chế việc lấy đi sự sống, lấy những gì không được cho, hành vi tình dục sai trái, lời nói không trung thực và những chất gây say. Sự yêu thương và lòng trắc ẩn là những phẩm chất có giá trị phổ quát giúp đưa mọi người từ mọi nền tảng khác nhau đến với nhau và giúp họ sống trong hòa bình và hòa hợp.

Karma Lekshe Tsomo
Đại học San Diego


Chú thích
1. Quan điểm của một số truyền thống Phật giáo được thảo luận trong cuốn International Handbook of the Cultures of Peace (Cẩm nang quốc tế về các nền văn hóa hòa bình), biên tập bởi Wolfgang Dietrich, và những người khác. (New York: Palgrave McMillan, 2011), bao gồm chương sách của Johan Galtung về “Buddhism and World Peace” (Phật giáo và Hòa bình thế giới) và Karma Lekshe Tsomo về “Peace in Vajrayana” (Hòa bình ở Vijrayana).
2. Tiềm năng xây dựng hòa bình ẩn chứa trong việc tạo ra những cơ hội bình đẳng hơn cho nữ giới được thảo luận trong công trình của Karma Lekshe Tsomo, “Buddhist Women in the Global Community: Women as Peacemakers,” (Nữ giới Phật giáo trong cộng đồng toàn cầu: Nữ giới như những người tạo ra hòa bình), Buddhist Peacework: Creating Cultures of Peace (Sản phẩm của Phật giáo: Tạo ra các nền văn hóa hòa bình), David W. Chappell (chủ biên) (Boston: Wisdom Publications, 1999), tr. 53 – 60.
3. Xem Peter N. Stearns, Peace in World History (Hòa bình trong Lịch sử Thế giới) (New York: Routledge, 2014), đặc biệt Chương 3, “Peace in the Buddhist Tradition,” (Hòa bình trong truyền thống Phật giáo) tr. 35 – 46.
4. Những mối liên hệ giữa hòa bình bên trong, sự dấn thân xã hội và hòa bình thế giới được khai thác từ một loạt các quan điểm trong tác phẩm của Kenneth Kraft, (chủ biên), Inner Peace, World Peace: Essays on Buddhism and Nonviolence (Hòa bình bên trong, Hòa bình thế giới: Những bài luận về Phật giáo và Bất bạo động) (Albany, NY: State University of New York Press, 1992).
5. Xem Satish Kumar và Allan Hunt Badiner, The Buddha and the Terrorist: The Story Of Angulimala (Đức Phật và Kẻ khủng bố: Câu chuyện của Angulimala) (Cambridge, UK: Green Books, 2005); và W. Stede, “Angulimala and Liberation,” (Angulimala và sự giải phóng) Bulletin of the School of Oriental and African Studies 20 (1957), tr. 533 – 535.
6. Những cách tiếp cận của Phật giáo đối với công bằng xã hội và sự chuyển hóa xã hội được thảo luận trong tác phẩm của David Loy, The Great Awakening: A Buddhist Social Theory (Sự thức tỉnh vĩ đại: Lý thuyết xã hội của Phật giáo) (Boston: Wisdom Publication, 2007); và Sulak Sivaraksa, Seeds of Peace: A Buddhist Vision for Renewing Society (Những hạt giống của hòa bình: Tầm nhìn của Phật giáo cho sự đổi mới xã hội) (Berkeley: Parallax Press, 1992).
7. Walpola Rahula, What the Buddhist Taught (New York: Grove Press, 1959), tr. 45 – 50.
8. Về sự giải thích chi tiết, xem Lhundub Sopa with David Patt, Steps on the Path to Enlightenment: A Commentary on Tsongkhapa’s Lamrim (Những bước đi trên Con đường đến với sự Giác ngộ: bình luận về Lamrim của Tsongkhapa), vol. 2 (Boston: Wisdom Publications, 2005), tr. 45 – 72.